-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10744:2015Bơ quả tươi. 10 Avocado |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8459:2010Tinh dầu. Hướng dẫn chung về xác định điểm chớp cháy. Essential oils. General guidance on the determination of flashpoint. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8428:2010Sản phẩm protein sữa dạng bột. Xác định chỉ số hòa tan nitơ Dried milk protein products. Determination of nitrogen solubility index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10774-2:2015Đồ nội thất. Đánh giá khả năng cháy của đồ nội thất được bọc. Phần 2: Nguồn cháy: Dụng cụ đánh lửa Furniture -- Assessment of the ignitability of upholstered furniture -- Part 2: Ignition source: match-flame equivalent |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||