-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7789-6:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 6: Đăng ký Information technology. Metadata registries (MDR). Part 6: Registration |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11775:2016Hoạt động thư viện – Thuật ngữ và định nghĩa về sản phẩm và dịch vụ thư viện. Library activities – Terms and definitions of library products and services |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4496:1988Tranzito. Phương pháp đo dòng ngược colectơ-bazơ, dòng ngược colectơ-emitơ, dòng ngược emitơ-bazơ Transistors. Method of measurement of collector-base, emitter-base, collector-emitter cut-off currents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10773-2:2015Cũi và cũi gấp dành cho trẻ sử dụng tại gia đình. Phần 2: Phương pháp thử. 19 Children's cots and folding cots for domestic use -- Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 634,000 đ | ||||