-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10039:2013Len. Xác định mức độ tan trong kiềm Wool. Determination of solubility in alkali |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9802-1:2013Giao thức internet phiên bản 6 (IPV6) - Phần 1: Quy định kỹ thuật Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Specification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5735-3:2009Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 3: Đặc tính vật liệu Internal combustion engines. Piston rings. Part 3: Material specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1585:1974Xích kéo tháo được Detschable pulling chaing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6146:1996Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng để cung cấp nước uống. Hàm lượng chiết ra được của chì và thiếc. Phương pháp thử Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes for portable water supply. Extractability of lead and tin. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 113:1963Đai ốc dẹt nửa tinh sáu cạnh, xẻ rảnh Hexagon lock slotted and castle nuts (Standard precision)- Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10763-2:2015Bột giấy. Ước lượng độ bụi và các phần tử thô. Phần 2: Kiểm tra tờ mẫu sản xuất trong nhà máy bằng ánh sáng truyền qua. 15 Pulps -- Estimation of dirt and shives -- Part 2: Inspection of mill sheeted pulp by transmitted light |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||