• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8094-6:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 6: Thiết bị làm việc hạn chế. 41

Arc welding equipment - Part 6: Limited duty equipment

164,000 đ 164,000 đ Xóa
2

TCVN 11820-4-2:2020

Công trình cảng biển - Yêu cầu thiết kế - Phần 4-2: Cải tạo đất

Marine Port Facilities - Design Requirements - Part 4-2: Soil Improvement

312,000 đ 312,000 đ Xóa
3

TCVN 12823-3:2020

Giàn di động trên biển - Phần 3: Máy và hệ thống

Mobile offshore units - Part 3: Machinery and systems

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 10399:2015

Công trình thủy lợi. Đập xà lan. Thi công và nghiệm thu. 51

Hydraulic structures. Floating dam. Constructinon and acceptance

204,000 đ 204,000 đ Xóa
5

TCVN 10762:2015

Bột giấy. Xác định nồng độ huyền phù bột giấy. 8

Pulps -- Determination of stock concentratio

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 730,000 đ