-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4808:1989Cà phê nhân. Phương pháp kiểm tra ngoại quan. Xác định tạp chất và khuyết tật Green coffee. Sensory tests. Determination of foreign matters and defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4809:1989Xiên lấy mẫu cà phê nhân Coffee triers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4807:1989Cà phê nhân. Phương pháp xác định cỡ hạt bằng sàng tay Green coffee. Size analysis. Manual sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 50002:2015Kiểm toán năng lượng - Các yêu cầu Energy audits - Requirements with guidance for use |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10706:2015Cà phê rang. Xác định độ ẩm bằng tủ sấy chân không. 8 Roasted coffee - Determination of moisture content by vacuum oven |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||