-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7006:2007Thiết bị điện y tế. Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của máy theo dõi khí thở Medical electrical equipment. Particular requirements for the basic safety and essential performance of respiratory gas monitors |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2520:1978Ổ trượt. Thân nghiêng tháo được có bốn lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Removable slope housings with four bolt holes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7061-5:2007Qui phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10704:2015Yêu cầu chất lượng dịch vụ vận hành luồng hàng hải National standards for the quality of operation of maritime channels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 566,000 đ | ||||