-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12047-5:2017Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 5: Phương pháp đẳng nhiệt đối với nitơ, cacbon dioxit, các hydrocacbon C1 đến C5 và các hydrocacbon C6+ Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 5: Isothermal method for nitrogen, carbon dioxide, C1 to C5 hydrocarbons and C6+ hydrocarbons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5440:1991Bê tông. Kiểm tra đánh giá độ bền. Quy định chung Concrete. Strength control and evaluation. General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7769:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng thiếc. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fruit and vegetable products. Determination of tin content. Method using flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12846:2020Công trình thủy lợi - Thành phần, nội dung lập thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công Hydraulics structures – Components, Contents Requirements for Technical Design and Detai Designl |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2952:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối xả B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees for blow-off B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 104:1963Đai ốc thô sáu cạnh xẻ rãnh. Kích thước Slotted hexagon rough nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5412:1991Động cơ điện không đồng bộ hai pha loại điều khiển. Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Two-phase asynchronous controllable motors. Basic parameters and specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1748:1991Vật liệu dệt. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử Textiles. Standard atmospheres for conditioning and testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 344:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định hàm lượng sét Construction sand. Determination of clay content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8685-19:2017Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 19: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh gumboro Vaccine testing procedure - Part 19: Infectious bursal disease vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11420:2016Tinh dầu khuynh diệp (Eucalyptus globulus Labill.) thô hoặc tinh chế Crude or rectified oils of Eucalyptus globulus (Eucalyptus globulus Labill.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12703-2:2019Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 2: Ướt (mù muối)/khô/ẩm/tia uv Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 2: Wet (salt fog)/dry/humidity/UV light |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6911:2005Kíp nổ điện an toàn dùng trong hầm lò có khí mêtan. Phương pháp thử khả năng nổ an toàn Permissible electrical detonator for use in underground mine in present of methane gas. Safety testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10982:2016Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất metsulfuron methyl – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Pesticides containing metsulfuron methyl – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10689:2015Hệ thống quản lý cáp - Dây buộc cáp dùng cho lắp đặt điện Cable management systems - Cable ties for electrical installationselectrical installations and threads for conduits and fittings |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,316,000 đ | ||||