• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10505-6:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông. Phần 6: Xác định sai số phép đo bằng phương pháp khối lượng. 20

Piston-operated volumetric apparatus -- Part 6: Gravimetric methods for the determination of measurement error

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10763-4:2015

Bột giấy. Ước lượng độ bụi và các phần tử thô. Phần 4: Kiểm tra bằng thiết bị dưới ánh sáng phản xạ theo phương pháp diện tích màu đen tương đương (EBA). 17

Pulps -- Estimation of dirt and shives -- Part 4: Instrumental inspection by reflected light using Equivalent Black Area (EBA) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10717:2015

Đo đạc thủy văn. Hiệu chuẩn đồng hồ đo dòng trong bể hở hình trụ. 22

Hydrometry -- Calibration of current-meters in straight open tanks

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10557:2015

Chất béo sữa dạng phết. 14

Dairy fat spreads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10316:2015

Ván bóc

Rotary cut veneer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ