-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8597:2010Kiểm dịch thực vật. Phương pháp luận về việc lấy mẫu chuyến hàng Methodologies for sampling of consignments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5007:1989Cà chua. Hướng dẫn bảo quản Tomatoes. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 363:1970Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi nén Wood. Determination of compression strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10315:2015Ván cót ép Bamboo-mat plywood |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13638:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn định lượng và phát hiện vi khuẩn hiếu khí ưa nhiệt trung bình Cosmetics – Microbiology – Enumeration and detection of aerobic mesophilic bacteria |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10557:2015Chất béo sữa dạng phết. 14 Dairy fat spreads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7675-29:2011Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 29: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyeste hoặc polyesterimid có phủ polyamid-imid, cấp chịu nhiệt 200 Specifications for particular types of winding wires. Part 29: Polyester or polyesterimide overcoated with polyamide-imide enamelled rectangular copper wire, class 200 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN ISO 50005:2024Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng theo giai đoạn Energy management systems – Guidelines for a phased implementation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7319-5:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 5: Khối soạn thảo và khối chức năng Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 5: Editing and function section |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10316:2015Ván bóc Rotary cut veneer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,100,000 đ | ||||