-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13057-2:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 2: Thuật ngữ và từ vựng Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 2: Vocabulary and terminology |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2860:1979Máy cưa vòng để làm mộc. Thông số và kích thước cơ bản Woodworking annular sawing machines. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1547:2020Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho lợn Animal feeding stuffs – Compound feeds for pig |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10316:2015Ván bóc Rotary cut veneer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||