-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8271-3:2010Công nghệ thông tin. Bộ ký tự mã hóa. Phần 3: Chữ Quốc ngữ Information technology. Encoded character set. Part 3: Quoc ngu script |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10685-1:2016Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 1: Giới thiệu và phân loại Monolithic (unshaped) refractory products - Part 1: Introduction and classification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8785-1:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 1: Hướng dẫn đánh giá hệ sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 1: Guide to assessing paint systems exposed to weathering conditions. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5000:1989Xúp lơ. Hướng dẫn bảo quản lạnh Cauliflower. Guide to cold storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11527:2016Latex cao su thiên nhiên cô đặc có hàm lượng protein thấp - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Deproteinized concentration natural rubber latex - Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12695:2020Thử nghiệm phản ứng với lửa cho các sản phẩm xây dựng - Phương pháp thử tính không cháy Reaction to fire tests for products - Non-combustibility test |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10187-1:2015Điều kiện môi trường. Rung và xóc của các thiết bị kỹ thuật điện. Phần 1: Quy trình xác nhận dữ liệu động. 7 Environmental conditions - Vibration and shock of electrotechnical equipment - Part 1: Process for validation of dynamic data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||