-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 86:1963Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước Hexagon reduced headvolts (Standard precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5297:1995Chất lượng đất. Lấy mẫu. Yêu cầu chung Soil quality. Sampling. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10173-1:2013Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Palét phẳng - Phần 1: Phương pháp thử. 39 Pallets for materials handling -- Flat pallets -- Part 1: Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||