-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6785:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Phát thải chất gây ô nhiễm từ ô tô theo nhiên liệu sử dụng của động cơ. Yêu cầu và phương pháp thử trong công nhận kiểu Road vehicles. The emission of pollutants emitted from automobiles according to engine fuel requirements. Requirements and test methods in type approval |
608,000 đ | 608,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13148:2020Tinh dầu sả hoa hồng [Cymbopogon martinii (Roxburgh) W. Watson var. motia] Oil of palmarosa [Cymbopogon martinii (Roxburgh) W. Watson var. motia] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6409:1998Giày, ủng cao su. Giày, ủng cao su dẫn điện có lót. Yêu cầu kỹ thuật Rubber footwear, lined conducting. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7248:2008Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ gamma dùng để xử lý thực phẩm Practice for dosimetry in gamma irradiation facilities for food processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6700-1:2000Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 1: Thép Approval testing of welders. Fusion welding. Part 1: Steels |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,158,000 đ | ||||