-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6623:2000Chất lượng nước. Xác định nhôm. Phương pháp đo phổ dùng pyrocatechol tím Water quality. Determination of aluminium. Spectrometric method using pyrocatechol violet |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6589:2000Giường đẻ Delivery bed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5681:1992Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Chiếu sáng điện công trình. Phần ngoài nhà. Hồ sơ bản vẽ thi công System of building design documents . Electric lighting for building sites. Working drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6580:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng phương tiện giao thông (VIN). Vị trí và cách ghi Road vehicles. Vehicle identification number (VIN). Location and attachment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |