• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5567:1991

Cà phê hòa tan. Phương pháp xác định hao hụt khối lượng ở nhiệt độ 70oC dưới áp suất thấp

 Instant coffee. Determination of loss in mass at 70oC under reduced pressure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6104-1:2015

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 1: Định nghĩa, phân loại và tiêu chí lựa chọn.

Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 1: Definitions, classification and selection criteria

244,000 đ 244,000 đ Xóa
3

TCVN 12324:2018

Bia – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp chuẩn độ bằng đo độ dẫn

Beer – Determination of chloride content – Conductometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10471:2014

Ô tô con - Phân bố khối lượng

Passenger cars - Mass distribution

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7954:2008

Ván sàn gỗ. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại

Parquet. Terminology, definitions and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13557-2:2022

Vật liệu dán tường dạng cuộn – Vật liệu dán tường độ bền cao – Phần 2: Xác định độ bền va đập

Wallcoverings in roll form – Heavy duty wallcoverings – Part 2: Determination of impact resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1903:1976

Đai ốc sáu cạnh xẻ rãnh (nửa tinh). Kết cấu và kích thước

Slotted hexagon nuts (semi-finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1716:1985

Phụ tùng ô tô - Chốt quay lái - Yêu cầu kỹ thuật

Accessories of automobile - Knuckle pins - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5699-2-3:2000

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-3. Particular requirements for electric irons

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 794,000 đ