-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2695:2000Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axít và kiềm. Phương pháp chuẩn độ với chỉ thị mầu Petroleum products.Determination of acid and base number. Color-indicator titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7127:2002Da. Xác định độ pH Leather. Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3652:2000Giấy và cactông. Xác định độ dày và tỷ trọng Paper and board. Determination of thickness and apparent density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||