• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8992:2011

Thép có thể nhiệt luyện và thép hợp kim - cấp chất lượng bề mặt thép thanh tròn và thép dây cán nóng - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp

Heat-treatable and alloy steels -- Surface quality classes for hot-rolled round bars and wire rods -- Technical delivery conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12462-2:2018

Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 2: Phương pháp trực tiếp.

Milk — Determination of casein-nitrogen content — Part 2: Direct method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5465-8:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 8: Hỗn hợp xơ axetat và xơ triaxetat (phương pháp sử dụng axeton)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 8: Mixtures of acetate and triacetate fibres (method using acetone)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6551:1999

Đầu ra của van chai chứa khí và hỗn hợp khí. Lựa chọn và xác định kích thước

Cylinder valve outlets for gases and gas mixtures. Selection and dimensioning

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ