• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 330:1986

Đai ốc tròn có lỗ ở thân

Round nuts with radially spacrd holes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6360:1998

Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít, vít cấy và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi kích thước

Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít, vít cấy và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi kích thước

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 335:1986

Đai ốc cánh

Bearing surfaces under fasteners. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6548:1999

Khí đốt hoá lỏng. Yêu cầu kỹ thuật

Liquefied petroleum gases. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ