-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4334:2001Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa Coffee and its products. Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6538:1999Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu thử cảm quan Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 150,000 đ |