-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2781:1978Calip hàm lắp ghép kích thước từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Complex snap-gauges of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2784:1978Calip hàm tấm cho kích thước từ 3 đến 10mm. Kết cấu và kích thước Plate snap-gauges of diameters from 3 to 10mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2380:1978Động cơ diezen. Bình lọc thô nhiên liệu. Yêu cầu kỹ thuật Diezel engines. Coarse fuel filters. Technical requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1453:1973Ngói xi măng cát Concrete tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3284:1988Calip ren tựa. Dung sai Gauges for buttress threads. Tolerances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14219:2025Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định độ thấm hơi nước của bông khoáng cách nhiệt |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6505-1:1999Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng E.coli giả định. Phần 1: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (MPN) Milk and milk products. Enumeration of presumptive Escherichia coli. Part 1: Most probable number technique (MPN) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||