-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13099:2020Chất lượng nước – Xác định độc cấp tính đối với luân trùng nước biển Brachionus plicatilis Water quality – Determination of the acute toxicity to the marine rotifer Brachionus plicatilis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4990:1989Kiểm tra thống kê chất lượng sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa Statistical quality control. Terms and definitions |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7045:2013Rượu vang Wine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1054:1986Chè đọt tươi. Phương pháp xác định lượng nước ngoài đọt Tea leaves. Determination of water quantity on surface of tea leaves |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1826:1976Dây kim loại - Phương pháp thử bẻ gập nhiều Wire - Bend test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4907:1989Đèn pha. Yêu cầu kỹ thuật Projectors. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7964:2008Đường và sản phẩm đường. Xác định hàm lượng chất khô Sugar and sugar products. Determination of dry substance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4932:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Định nghĩa về xác định vị trí trên động cơ Reciprocating internal combustion engines. Definitions of locations on engine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4927:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phương pháp thử Reciprocating internal combustion engines. Characteristics. Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4578:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng mangan Waste water. Determination of manganese content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6272:2003/SĐ 2:2005Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển Rules for cargo handling appliances of ships |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5959:1995Yêu cầu chung đối với tổ chức chứng nhận chuyên gia General criteria for certification bodies operating cetification of personnel |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4906:1989Đèn điện lắp sẵn. Yêu cầu kỹ thuật Recessed luminaires. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5948:1999Âm học. Tiếng ồn do phương tiện giao thông đường bộ phát ra khi tăng tốc độ. Mức ồn tối đa cho phép Acoustic. Noise emitted by accelerating road vehicles. Permitted maximum noise level |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,022,000 đ | ||||