• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5314:1991

Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Phòng và chữa cháy

Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Fire protection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6519:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Kính lọc và kính bảo vệ mắt chống bức xạ laze

Personal eye-protectors. Filters and eye-protectors against laser radiation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 14281-4:2024

Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 4: Yêu cầu đối với quan trắc động thái nước

1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 4: Technical requirements for water movement monitoring

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 6718-12:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 12: Trang bị an toàn

Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 12: Safety equipment

168,000 đ 168,000 đ Xóa
5

TCVN 3862:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon

Ferrotitanium. Determination of carbon content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5749:1999

Ô tô khách. Yêu cầu an toàn chung

Buses. General requirements for safety

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8685-44:2024

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 44: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh phù ở lợn do E.coli

Vaccine testing procedure – Part 44: Edema Escherichia coli Vaccine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5562:1991

Bia. Phương pháp xác định hàm lượng etanol (cồn)

Beer. Determination of ethanol content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6535:1999

Chất hoạt động bề mặt. Axit ankylbenzensunfonic mạch thẳng

Surface active agent. Linear alkylbenzensulfonic acid

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 7024:2013

Clanhke xi măng pooclăng

Portland cement clinker

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 3245:1979

Bệnh tằm gai. Phương pháp kiểm tra

Silk-worm illness. Control methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3860:1983

Ferocrom. Yêu cầu chung đối với phân tích hóa học

Ferrotitanium. Method of chemical analysis. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5375:1991

Sản phẩm ong - Yêu cầu vi sinh và phương pháp kiểm tra

Honey-bee products - Microbiological requirements and method of examination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 3928:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Nút xả. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Drain plug. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 13550-3:2022

Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 3: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp A

Floating leisure articles for use on and in the water – Part 3: Additional specific safety requirements and test methods for Class A devices

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 2225:1991

Xà phòng giặt dạng bánh. Yêu cầu kỹ thuật

Laundry soaps. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 10736-26:2017

Không khí trong nhà - Phần 26: Cách thức lấy mẫu cacbon dioxit (CO2)

Indoor air - Part 26: Sampling strategy for carbon dioxide (CO2)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 6514-5:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 5: Polypropylen

Plastics materials for food contact use. Part 5: Polypropylene

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 14499-4-4:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-4: Yêu cầu về môi trường đối với hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) với pin tái sử dụng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 4-4: Environmental requirements for battery-based energy storage systems (BESS) with reused batteries

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 14499-3-200:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-200: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Nguyên tắc thiết kế hệ thống EES điện hóa

Electrical Energy Storage (EES) Systems – Part 3-200: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – Design principles of electrochemical based EES systems

484,000 đ 484,000 đ Xóa
21

TCVN 1594:1974

Cao su - Xác định lượng mài mòn theo phương pháp acron

Rubber. Determination of abarasion (acron)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 4906:1989

Đèn điện lắp sẵn. Yêu cầu kỹ thuật

Recessed luminaires. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 5948:1999

Âm học. Tiếng ồn do phương tiện giao thông đường bộ phát ra khi tăng tốc độ. Mức ồn tối đa cho phép

Acoustic. Noise emitted by accelerating road vehicles. Permitted maximum noise level

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,402,000 đ