-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5958:1995Yêu cầu chung về năng lực của phòng hiệu chuẩn và thử nghiệm General requirements for the competence of calibration and testing laboratories |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6509:1999Sữa chua - Xác định độ axit chuẩn độ - Phương pháp điện thế Yogurt - Determination of titratable acidity - Potentiometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5801-9:2005Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 9: Mạn khô Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 9: Load lines. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2116:1977Thuốc thử. Phèn kép nhôm-kali (Nhôm kali sunfat) Reagents. Aluminium potassium sulphate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5658:1999Ô tô. Hệ thống phanh. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử Automobiles. Braking systems. General safety requirements and testing methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||