-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12986-13:2022Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 13: Phương pháp điều tra khoáng sản chi tiết Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 13: Methods of detail mineral investigation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2798:1978Calip nút hai phía có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 6,3 đến 50mm Double-end plug gauges with inserts and rings of cemented carbide of diameters from 6.3 to 50mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4728:1989Xà phòng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Soaps. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7883-8:2008Rơle điện. Phần 8: Rơle điện nhiệt Electrical relays. Part 8: Thermal electrical relays |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6881:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất. Xác định khả năng chống thẩm thấu chất lỏng và khí của vật liệu làm quần áo bảo vệ Protective clothing. Protection against chemicals. Determination of resistance of protective clothing materials to permeation by liquids and gases |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 252:1999Than. Phương pháp xác định đặc tính rửa Standard test method for determining the washability characteristics of coal |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 614,000 đ | ||||