-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-26:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-26: Yêu cầu cụ thể đối với đồng hồ Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-26: Particular requirements for clocks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2418:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối chuyển bậc ba ngả không đối xứng. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. End reduced and non-asymmetrical tees for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7883-8:2008Rơle điện. Phần 8: Rơle điện nhiệt Electrical relays. Part 8: Thermal electrical relays |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1074:1971Gỗ tròn - khuyết tật Round timber - Defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5505:1991Bảo quản gỗ. Yêu cầu chung Preservation of wood. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8020:2019Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Số phân định ứng dụng GS1 và Mã phân định dữ liệu ASC MH10 và việc duy trì Information technology – Automatic identification and data capture techniques – GS1 application identifiers and ASC MH10 data identifiers and maintenance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 252:1999Than. Phương pháp xác định đặc tính rửa Standard test method for determining the washability characteristics of coal |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||