-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1549:1994Đồ hộp qủa. Nước dứa Canned fruits. Pineapple juice |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1773-13:1999Máy kéo bánh hơi nông nghiệp - Phương pháp thử. Phần 13 - Chỗ ngồi của người lái máy - Đo rung động trong điều kiện phòng thí nghiệm Agricultural wheeled tractors - Test procedures. Part 13 - Operator's seat. Laboratory measurement of transmitted vibration |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 253:1995Than. Xác định hàm lượng nitơ. Phương pháp Kjeldahl đa lượng Coal. Determination of nitrogen content. Macro Kjeldahl method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1874:1995Bột mì - Xác định gluten ướt Wheat flour - Determination of wet gluten |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1773-10:1999Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 10 -Công suất thuỷ lực tại mặt phân giới máy kéo và công cụ Agricultural tractors - Test procedures - Part 10. Hydraalic power at tractor/implement interface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||