• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6398-4:1999

Đại lượng và đơn vị. Phần 4: Nhiệt

Qualities and units. Part 4: Heat

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10663:2014

Muối (natri clorua) – Xác định các anion – Phương pháp sắc ký ion hiệu năng cao (HPIC)

Sodium chloride - Determination of anions - High performance ion chromatographic (HPIC) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3862:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon

Ferrotitanium. Determination of carbon content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10228:2013

Bản dữ liệu an toàn đối với sản phẩm hóa học. Nội dung và trật tự các phần

Safety data sheet for chemical products. Content and order of sections

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6398-1:1998

Đại lượng và đơn vị. Phần 1: Không gian và thời gian

Quantities and units. Part 1: Space and time

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ