-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11439:2016Tấm lõi lúa mì cứng – Xác định phần lọt qua sàng Durum wheat semolinas – Determination of the undersize fraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6390:1998Cá trích và các sản phẩm dạng cá trích đóng hộp Canned sardines and sardine-type products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6896:2015Giấy và các tông. Xác định độ bền nén. Phương pháp nén vòng. 15 Paper and board -- Determination of compressive strength -- Ring crush method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13853:2023Da – Xác định chất không tannin và tannin trong dung dịch chiết nguyên liệu thuộc da thực vật Determining non-tannins and tannin in extracts of vegetable tanning materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5344:1991Thép và hợp kim chịu ăn mòn. Phương pháp xác định độ bền chịu ăn mòn sâu vào các tinh thể Corrosion-resistant steels and alloys. Determination of intergranular corrosion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11872-3:2020Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thông - Phần 3: Thông ba lá Forest tree cultivar - Pine seediling - Part 3: Pinus kesiya Royle ex gordon |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2628:1978Dầu thực vật - phương pháp xác định chỉ số Reichert-Meisol và Polenske Vegetable oil - Method for the determination of Reichert - Meissl and Polenske values |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12040:2017Mương bê tông cốt sợi thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall fiber reinforced concrete channels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11688-6:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 6: Thẻ cảm ứng Identification cards – Test methods – Part 6: Proximity cards |
1,344,000 đ | 1,344,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6342-9:1998Bao cao su tránh thai. Phần 9: Xác định tính chất căng dãn Rubber condoms. Part 9: Determination of tensile properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,044,000 đ | ||||