-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7001:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Đai an toàn và hệ thống ghế. Đai an toàn cho người lớn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Safety belts and restraints systems for adult occupation. Requirements and test methods in type approval |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6722-2:2002An toàn máy. Giảm ảnh hưởng đối với sức khoẻ do các chất nguy hiểm phát thải từ máy. Phần 2: Phương pháp luận hướng dẫn quy trình kiểm tra Safety of machinery. Reduction of risk to health from hazardous subtances emitted by machinery. Part 2: Methodology leading to verification procedures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6339:1998Van an toàn. Yêu cầu chung Safety valves. General requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 510,000 đ | ||||