-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11202:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng decoquinat bằng phương pháp sắc kí lỏng. Animal feeding stuffs – Determination of decoquinate content by liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12346:2018Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và các hợp chất hóa học của chúng – Xác định asen vô cơ trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật và động vật biển bằng HPLC-ICP-MS trao đổi anion Foodstuffs – Determination of elements and their chemical species – Determination of inorganic arsenic in foodstuffs of marine and plant origin by anion-exchange HPLC-ICP-MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 146:1964Then vát có đầu. Kích thước Taper keys with gib head. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 329:1969Đai ốc tròn có rãnh ở mặt đầu - Kích thước do Round nuts slotted on face |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11418-1:2016Cần trục – Thiết bị neo giữ cho trạng thái làm việc và không làm việc – Phần 1: Quy định chung Cranes – Anchoring devices for in– service and out– of– service conditions – Part 1: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6339:1998Van an toàn. Yêu cầu chung Safety valves. General requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||