-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6627-18-33:2014Máy điện quay - Phần 18-33: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá nhiều yếu tố bằng độ bền khi chịu đồng thời ứng suất nhiệt và điện Rotating electrical machines - Part 18-33: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Multifactor evaluation by endurance under simultaneous thermal and electrical stresses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6778:2006Xăng. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hoá (phương pháp chu kỳ cảm ứng) Gasoline. Test method for oxidation stability (induction period method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6328:1997Đường. Xác định sunfua đioxit (Theo phương pháp của Carruthers, Heaney và Oldfield) Determination of sulphur dioxide (Accordineg to Carruthers, Heaney and Oldfield method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7364-5:2018Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 5: Kích thước và hoàn thiện Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 5: Dimensions and edge finishing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12746:2019Da – Phép thử độ bền màu – Độ bền màu với nước bọt Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to saliva |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7722-1:2017Đèn điện – Phần 1: Yêu cầu chung và các thử nghiệm Luminaires – Part 1: General requirements and tests |
912,000 đ | 912,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9077:2011Kính xây dựng - Kính an toàn chống đạn - Phương pháp thử và phân loại Glass in building - Bullet resistant security glazing - Test and classification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6305-4:1997Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống sprinklơ tự động. Phần 4: Yêu cầu và phương pháp thử đối với cơ cấu mở nhanh Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 4: Requirements and test methods for quick-opening devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,412,000 đ | ||||