-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2119:1991Đá canxi cacbonat dùng làm vôi xây dựng Limestone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4344:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung - Lấy mẫu Clay for production of burnt tiles and bricks – Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6071:2013Sét để sản xuất clanhke xi măng pooc lăng Clay for portland cement clinker prodution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6300:1997Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng - Đất sét - Yêu cầu kỹ thuật Raw material for producing of construction ceramics - Clay - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||