-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8317-5:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định chỉ số hấp thụ dầu General methods of test for pigments and extenders — Part 5: Determination of oil absorption value |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12166:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Khung đo lường đối với đánh giá khả năng quá trình Information technology - Process assessment - Process measurement framework for assessment of process capability |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6530-10:2007Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định độ bền uốn ở nhiệt độ cao Refractories. Method of test. Part 10: Determination of modulus of rupture at elevated temperatures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11081:2015Hạt có dầu. Xác định hàm lượng dầu. Phương pháp chiết lỏng siêu tới hạn (SFE). 14 Oilseed. Determination of oil content. Supercritical fluid extraction (SFE) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14473:2025Pin sử dụng cho các ứng dụng cấp điện phụ trợ tĩnh tại và chuyển động Batteries for use in stationary and motive auxiliary power applications |
576,000 đ | 576,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6291:1997Chai chứa khí. Chai chứa khí dùng trong công nghiệp. Ghi nhãn để nhận biết khí chứa Gas cylinders. Gas cylinders for industrial use. Marking for identification of content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 776,000 đ | ||||