• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6028-2:2008

Tinh dầu bạc hà. Phần 2: Tinh dầu chưng cất lại, loài Trung Quốc (80% và 60%) (Mentha viridis L. var. crispa Benth.)

Oil of spearmint. Part 2: Chinese type (80% and 60%) (Mentha viridis L. var. crispa Benth.), redistilled oil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 14020:2009

Nhãn môi trường và bản công bố môi trường. Nguyên tắc chung

Environmental labels and declarations. General principles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8653-5:2024

Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định độ bền chu kỳ nóng lạnh của màng sơn.

Wall emulsion paints – Test methods – Part 5: Determination of heat sock resistance of paint film

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8658:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Ký hiệu nhóm xe cơ giới.

Road vehicles. Motor vehicle category symbol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13943-8:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định độ bền lỗ chốt

Agglomerated stone - Test Methods - Part 8: Determination of resistance to dowel hole

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6276:1997

Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu

Rules for marine pollution prevention systems of ships

352,000 đ 352,000 đ Xóa
Tổng tiền: 752,000 đ