-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6999:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Phần nhô ra ngoài của mô tô, xe máy hai bánh hoặc ba bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. External projections from two or three-wheel motorcycles and mopeds. Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2083:2009Mực in dạng nhão và chất mang mực - Xác định tính chất lưu biến sử dụng nhớt kế thanh rơi Standard test method for rheological properties of paste printing and vehicles by the falling rod viscometer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7924-3:2017Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính β-glucuronidaza - Phần 3: Phát hiện và kỹ thuật tính số có xác suất lớn nhất sử dụng 5-bromo-4-clo-3-indolyl β-D-glucuronid Microbiology of the food chain - Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli - Part 3: Detection and most probable number technique using 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-ß-D-glucuronide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6254:1997Than. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích. Phương pháp khối lượng trực tiếp Coal. Determination of moisture content in the analysis sample. Direct gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||