• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11189:2015

Điều kiện nghiệm thu máy chuốt bề mặt thẳng đứng. Kiểm độ chính xác. 14

Acceptance conditions for vertical surface type broaching machines -- Testing of accuracy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6402:1998

Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Salmonella (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products. Detection of Salmonella (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11190:2015

Điều kiện nghiệm thu máy chuốt trong thẳng đứng. Kiểm độ chính xác. 12

Acceptance conditions for broaching machines of vertical internal type -- Testing of accuracy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3731:1982

Sản phẩm hóa học lỏng. Phương pháp xác định khối lượng riêng ở 20oC

Liquid chemical products. Determination of density at 20oC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6244:1997

Phụ tùng nối dạng đúc bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng cho các vòng đệm đàn hồi chịu áp lực. Xác định độ bền với áp suất

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) moulded fittings for elastic sealing ring type jonts for use under pressure. Pressure resistance test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ