-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6818-9:2010Máy nông nghiệp. An toàn. Phần 9: Máy gieo hạt Agricultural machinery. Safety. Part 9: Seed drills |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10175:2013Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Chất lượng lắp ráp của các palet bằng gỗ mới. 10 Pallets for materials handling -- Quality of assembly of new wooden pallets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8685-32:2019Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 32: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh Mycoplasma gallisepticum ở gia cầm Vaccine testing procedure - Part 32: Mycoplasma gallisepticum bacterin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9740:2013Chè xanh. Định nghĩa và các yêu cầu cơ bản, L6 Green tea. Definition and basic requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14620:2026An ninh mạng – Tường lửa – Yêu cầu kỹ thuật chung Cyber security – Firewall – General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 200:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định giá trị toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính giá trị toả nhiệt thực Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the bomb calorimetric method, and calculation of net calorific value |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6213:1996Nước khoáng thiên nhiên Natural mineral waters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 782,000 đ | ||||