• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5233:1990

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với nước biển

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to sea water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5237:1990

Vật liệu dệt. Sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi sử lý ướt

Textiles. Knitting articles. Determination of dimensional change after wet treatment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7765:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định tro không tan trong axit clohydric

Fruit and vegetable products. Determination of ash insoluble in hydrochloric acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12527-3:2018

Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 3: Thử nghiệm định kỳ

Electroacoustics – Sound level meters – Part 3: Periodic tests

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9900-2-12:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 2-12: Phương pháp thử bằng sợi dây nóng đỏ - Phương pháp thử chỉ số cháy bằng sợi dây nóng đỏ (GWFI) đối với vật liệu

Fire hazard testing - Part 2-12: Glowing/hot-wire based test methods - Glow-wire flammability index (GWFI) test method for materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13654-2:2023

Dăm gỗ – Phần 2: Dăm gỗ dùng để sản xuất ván dăm, ván sợi

Wood chips – Part 2: Wood chips used for particleboards, fiberboards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14340:2025

Hỗn hợp nhựa – Phương pháp thử xác định mức độ bao bọc nhựa trên bề mặt các hạt cốt liệu

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 6988:2001

Thiết bị tần số rađiô dùng trong công nghiệp, nghiên cứu khoa học và y tế(ISM) - Đặc tính nhiễu điện từ - Giới hạn và phương pháp đo

Industrial, scientific and medical (ISM) radio-frequency equipment - Electromagnetic disturbance characteristics - Limits and methods of measurement

192,000 đ 192,000 đ Xóa
9

TCVN 8424-3:2019

Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần – Phần 3: Phương pháp xác định và phép thử khẳng định

Foods of plant origin – Multiresidue methods for the determination of pesticide residues by GC or LC-MS/MS – Part 3: Determination and confirmatory tests

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 10687-12-3:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–3: Đặc tính công suất – Hiệu chuẩn theo vị trí dựa trên phép đo

Wind energy generation systems – Part 12–3: Power performance – Measurement based site calibration

212,000 đ 212,000 đ Xóa
11

TCVN 14299-1:2025

Quang điện cho tòa nhà – Phần 1: Yêu cầu đối với mô-đun quang điện tích hợp tòa nhà

Photovoltaics in buildings – Part 1: Requirements for building-integrated photovoltaic modules

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 6703:2010

Xăng hàng không và xăng động cơ thành phẩm - Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí

Standard test method for determination of benzene and toluene in finished motor and aviation gasoline by gas chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 4202:1995

Đất xây dựng. Các phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm

Construction earth. Determination of volumetric mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 4738:1989

Bảo quản gỗ - Thuật ngữ và định nghĩa

Preservation of wood - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 288:1968

Đinh tán mũ côn

Plat conical head rivets

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 14422-3:2025

Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 3: Thành lập các loại bản đồ

1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water depth) - Part 3: Create Maps

0 đ 0 đ Xóa
17

TCVN 51:1986

Vít đầu chìm một nửa. Kết cấu và kích thước

Raised countersunk head screws. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 14546:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài thông

Forest tree cultivar – Sapling of pinus species

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 13654-1:2023

Dăm gỗ – Phần 1: Dăm gỗ dùng để sản xuất bột giấy

Wood chips – Part 1: Wood chips used for pulp

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 12527-2:2018

Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 2: Thử nghiệm đánh giá kiểu

Electroacoustics – Sound level meters – Part 2: Pattern evaluation tests

184,000 đ 184,000 đ Xóa
21

TCVN 2705:1978

Nhiên liệu điezen. Phương pháp xác định độ cốc của 10% cặn

Diesel fuels. Determination of coke content in 10% residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 187:2007

Dứa hộp

Canned pineapple

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 4880:1989

Chất lượng không khí. Những vấn đề chung. Các đơn vị đo

Air quality. General aspects. Units of measurement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 6020:2008

Xăng - Xác định chì - Phương pháp Iốt monoclorua

Gasoline - Determination of lead. Iodine monochloride method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 12524:2018

Quặng sắt − Xác định hàm lượng asen – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử tạo hydrua

Iron ores – Determination of arsenic content – Hydride generation atomic absorption spectrometric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
26

TCVN 9883:2013

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định chlormequat và mepiquat. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phổ khổi lượng

Non fatty foods. Determination of chlormequat and mepiquat. LC-MS method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
27

TCVN 10748:2015

Chanh quả tươi

Mexican limes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
28

TCVN 6212:1996

Mô tô và xe máy. Thử độ ô nhiễm. Băng thử công suất

Motorcycles and mopeds. Pollution tests. Chassis dyamometer bench

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,788,000 đ