-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5947-1:1996Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn phát thải đối với phương tiện vận tải đường bộ. Phần 1: Phương tiện đang lưu hành Air quality. Road vehicle emission standards. Part 1: In use vehicle |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3197:1979Truyền động điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electric drive. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9900-11-5:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-5: Ngọn lửa thử nghiệm - Phương pháp thử bằng ngọn lửa hình kim - Thiết bị, bố trí thử nghiệm xác nhận và hướng dẫn. 18 Fire hazard testing - Part 11-5: Test flames - Needle-flame test method - Apparatus, confirmatory test arrangement and guidance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7737:2007Kính xây dựng. Phương pháp xác định độ xuyên quang, độ phản quang, tổng năng lượng bức xạ mặt trời truyền qua và độ xuyên bức xạ tử ngoại Glass in building. Method for determination of light transmittance, light reflectance, total solar energy transmittance and ultraviolet transmittance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6209:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Dụng cụ đo độ khói của khí xả từ động cơ điêzen Road vehicles. Apparatus for measurement of the opacity of exhaust gas from diesel engines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11348:2016Giải phẫu gỗ - Cây hạt trần – Thuật ngữ và định nghĩa Work anatomy - Gymnosperms - Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6210:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Dụng cụ đo độ khói của khí xả từ động cơ điezen làm việc ở điều kiện trạng thái ổn định Road vehicles. Apparatus for measurement of the opacity of exhaust gas from diesel engines operating under steady state conditions |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2151:1977Bơm và động cơ thuỷ lực thể tích. Yêu cầu kỹ thuật chung Positive displacement hydraulic pumps and motors. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5205-2:2017Cần trục – Cabin và trạm điều khiển – Phần 2: Cần trục tự hành. Cranes - Cabins and control stations - Part 2: Mobile cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6192:1996Sự phát thải của nguồn tĩnh. Lấy mẫu để xác định tự động nồng độ khí Stationary source emissions. Sampling for the automated determination of gas concentrations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,030,000 đ | ||||