-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1660:1975Kim loại học và công nghệ nhiệt luyện - Thuật ngữ Metals and heat treatment. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4277:1986Mâm cặp ba chấu tự định tâm. Kích thước cơ bản Self-centering three jawed chucks - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4274:1986Đèn điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electric lamps. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13789:2023Công bố vật liệu dùng cho sản phẩm của ngành kỹ thuật điện Material declaration for products of and for the electrotechnical industry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4857:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm Natural rubber latex concentrate. Determination of alkalinity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13262-9:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 9: Xác định hàm lượng hoạt chất kẽm sunfat bằng phương pháp chuẩn độ complexon Pesticides – Part 9: Determination of zinc sulfate content by complexometric titration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13787:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt – Cơ sở lý luận cho thiết kế và các tiêu chí thử nghiệm kết cấu Series 1 freight containers – Rationale for design and structural test criteria |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6148:1996Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U). Sự thay đổi kích thước theo chiều dọc. Phương pháp thử và yêu cầu Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes. Longitudinal reversion. Test methods and specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||