-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10156-1:2013Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 1: Hướng dẫn chung Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 1: General guidance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6363:1998Hàn và thiết bị hàn. ống cao su cho hàn, cắt và kỹ thuật có liên quan Welding and equipments. Rubber hoses for welding, cutting and allied processes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1473:1974Đục rãnh Capecchisel - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10671:2015Sơn và vecni - Phép thử độ sâu ấn lõm Paints and varnishes - Cupping test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6136:1996Chất lượng đất. Xác định dư lượng diazinon trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng Soil quality. Determination of diazinon residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||