• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5895:1995

Bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ xây dựng. Biểu diễn các kích thước mođun, các đường và lưới mođun

Technical drawings. Working drawings. Performance of modular sizes, modular lines and grids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5967:1995

Chất lượng không khí. Những vấn đề chung. Các đơn vị đo

Air quality - General aspects - Units of measurement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 278:1968

Cuốc chim

Peak hammers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 204:1966

Cách ký hiệu các loại ren

Screw threads and threadad parts - General conventions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5966:1995

Chất lượng không khí. Những vấn đề chung. Thuật ngữ

Air quality. General aspects. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6110:1996

Thử không phá huỷ. Thử điện từ. Thuật ngữ

Non-destructive testing. Electromagnetic testing. Terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ