• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7201:2002

Phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Nhãn Pallet EAN. Yêu cầu kỹ thuật

Automatic identification and data capture. EAN Pallet label. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6003:1995

Bản vẽ xây dựng. Cách ký hiệu các công trình và các bộ phận công trình

Building drawings. Designation of buildings and parts of buildings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4898:2009

Biểu trưng bằng hình vẽ. Biểu trưng thông tin công cộng

Graphical symbols. Public information symbols

252,000 đ 252,000 đ Xóa
4

TCVN 5700:1992

Văn bản quản lý nhà nước. Mẫu trình bày

State administration documents. Form of presentation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8-30:2003

Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 30: Quy ước cơ bản về hình chiếu.

Technical drawings – General principles of presentation – Part 30: Basic conventions for views

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6747:2009

Hệ thống mã dùng cho điện trở và tụ điện

Marking codes for resistors and capacitors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6078:1995

Bản vẽ nhà và công trình xây dựng Bản vẽ lắp ghép các kết cấu chế sẵn

Building and civil engineering drawings Drawings for the assembly of prefabricated structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8273-5:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 2616:1993

Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Liquid synthetic ammonia. Determination of water content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5907:1995

Biểu diễn ren và các chi tiết có ren. Quy định chung

Screw threads and threaded parts. General conventions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5671:1992

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Hồ sơ thiết kế kiến trúc

System of design documents for construction. Documents for architectural design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 7286:2003

Bản vẽ kỹ thuật. Tỷ lệ

Technical drawing. Scales

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 6110:1996

Thử không phá huỷ. Thử điện từ. Thuật ngữ

Non-destructive testing. Electromagnetic testing. Terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,252,000 đ