-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11942:2017Thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản - Xác định dư lượng các hợp chất màu triphenylmetan và các chất chuyển hoá của chúng - Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần (lc-ms/ms) Fish and fishery products - Determination of triphenylmethane dyes residues and their metabolites - Liquid chromatỏgaphic with tandem mass spectroscopy (LC-MS/MS) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11417-4:2016Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 4: Jib cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4296:2009Quặng apatit. Yêu cầu kỹ thuật Apatit ores. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11937:2017Thực phẩm bổ sung và nguyên liệu thực vật – Xác định các aconitum alkaloid – Phương pháp sắc ký lỏng với detector UV (LC-UV) Foodstuffs dietary supplements and raw botanical materials - Determination of aconitum alkaloids - Liquid chromatographic method with UV detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6181-3:2015Chất lượng nước. Xác định xyanua. Phần 3: Xác định xyanogen clorua. 13 Water quality -- Determination of cyanide -- Part 3: Determination of cyanogen chloride |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6098-2:1996Phương pháp đo và biểu thị các tính năng của máy thu hình. Phần 2: Các phép đo điện và âm thanh ở âm tần Recommendated methods of measurement on receivers for television broadcast transmissions. Part 2: Electrical and acoustic measurements at audio-frequencies |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||