• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11840:2017

Quy trình sản xuất hạt giống lúa lai

Technical procedure for hybrid rice seed production

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5900:1995

Giấy in báo

Paper for newspaper printing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9712:2013

Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm thiểu sự nhiễm độc tố vi nấm trong ngũ cốc

Code of practice for the prevention and reduction of mycotoxin contamination in cereals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11538-4:2016

Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 4: Xác định khả năng chống thấm bằng phương pháp phun sương (phép thử phun sương)

Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 4: Determination of resistance to penetration by a spray of liquid (spray test)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6064:1995

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím chữ Việt cho các hệ văn phòng

Information technology – Vietnammese keyboard layouts for office systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14296-4:2025

Phích cắm, ổ cắm, phích nối dùng cho xe điện và ổ nối vào xe điện – Sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 4: Yêu cầu tương thích về kích thước và tính đổi lẫn đối với các phụ kiện dạng chân cắm và dạng ống tiếp xúc DC dùng cho các ứng dụng Cấp II hoặc Cấp III

Plugs, socket-outlets, vehicle connectors and vehicle inlets – Conductive charging of electric vehicles – Part 4: Dimensional compatibility and interchangeability requirements for DC pin and contact-tube accessories for Class II or Class III applications

224,000 đ 224,000 đ Xóa
7

TCVN 6043:1995

Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng chôn dưới đất để dẫn nhiên liệu khí. Hệ mét. Yêu cầu kỹ thuật

Buried unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes for the supply of gaseous fuels - Metric series - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6089:1995

Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng chất bẩn

Natural rubber – Determination of dirt content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6073:1995

Sản phẩm sứ vệ sinh. Yêu cầu kỹ thuật

Sanitary ceramic articles. Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 924,000 đ