• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7947:2008

Xi măng Alumin. Phương pháp phân tích hóa học

Alumina cement. Methods of chemical anlysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6017:2015

Xi măng - Phương pháp xác định thời gian đông kết và độ ổn định thể tích

Cements. Test methods - Determination of setting time and soundness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5438:2016

Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Cement - Terminology and definition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6069:2007

Xi măng pooclăng ít toả nhiệt

Low heat portland cement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5439:2016

Xi măng - Phân loại

Cements - Classification

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 8257-4:2009

Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định kháng nhổ đinh

Gypsum boards – Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9204:2012

Vữa xi măng khô trộn sẵn không co

Packaged dry, hydraulic-cement grout (non-shrink)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6071:1995

Nguyên liệu để sản xuất xi măng pooclăng. Hỗn hợp sét

Raw materials for portland cement production. Clay mixtures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ