-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9022:2011Palét phẳng dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng hóa liên lục địa. Kích thước chính và dung sai. Flat pallets for intercontinental materials handling. Principal dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9025-2:2011Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 2: Xác định khả năng chịu nhổ và kéo qua đầu của đinh và móc kẹp Methods of test for pallet joints. Part 2: Determination of withdrawal and head pull-through resistance of pallet nails and staples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9025-3:2011Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 3: Xác định độ bền của mối nối. Methods of test for pallet joints. Part 3: Determination of strength of pallet joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7835-F06:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F06: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng tơ tằm Textiles. Tests for colour fastness. Part F01: Specification for silk adjacent fabric |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10501-1:2014Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền xé - Phần 1: Phương pháp xé với tốc độ không đổi Rubber- or plastics-coated fabrics - Determination of tear resistance - Part 1: Constant rate of tear methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12341:2018Vật liệu dệt – Chuẩn bị, đánh dấu và đo mẫu thử vải và sản phẩm may mặc trong phép thử xác định sự thay đổi kích thước Textiles – Preparation, marking and measuring of fabric specimens and garments in tests for determination of dimensional change |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7835-C10:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C10: Độ bền màu với giặt bằng xà phòng hoặc xà phòng và soda Textiles. Tests for colour fastness. Part C10: Colour fastness to washing with soap or soap and soda |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6069:1995Xi măng pooclăng ít toả nhiệt. Yêu cầu kỹ thuật Low-heat portland cement. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||