• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13500-1:2022

Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính thương mại

Building construction machinery and equipment – Concrete pumps –Part 1: Terminology and commercial specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6091:1995

Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng Nitơ

Natural rubber- Deternination of nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1660:2009

Sản phẩm của hợp kim sắt. Nhiệt luyện. Từ vựng

Ferrous products. Heat treatments. Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 12566:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất mancozeb

Pesticides - Determination of mancozeb content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6022:1995

Chất lỏng dầu mỏ. Lấy mẫu tự động trong đường ống

Petroleum liquids. Automatic pipeline sampling

376,000 đ 376,000 đ Xóa
Tổng tiền: 876,000 đ