• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1780:1976

Len mịn. Yêu cầu kỹ thuật

Wool. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5300:2009

Chất lượng đất. Phân loại đất bị ô nhiễm hóa chất

Soil quality. Classification of soil polluted by chemicals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1709:1975

Động cơ ô tô - Lò xo xu páp - Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines - Valve spring - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6086:1995

Cao su thiên nhiên. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử

Natural rubber. Sampling and sample preparation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9875:2013

Xác định hàm lượng vàng trong hợp kim vàng trang sức. Phương pháp cupen hóa (hỏa luyện)

Determination of gold in gold jewellery alloys. Cupellation method (fire assay)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11136:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm - Phát hiện bacillus anthracis trong môi trường nuôi cấy bằng phân tích sắc ký khí các metyl este của axit béo. 12

Microbiology of food - Identification of Bacillus anthracis from culture by gas chromatographic analysis of fatty acid methyl esters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1572:1974

Nắp ổ lăn - Nắp cao có rãnh mỡ, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9409-5:2014

Vật liệu chống thấm - Tấm CPE - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ bền trong môi trường hóa chất

Waterproofing materials - CPE (chlorinated polyethylene) sheeting - Test methods - Part 5: Determination chemical resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5987:1995

Chất lượng nước. Xác định nitơ ken-đan (KJELDAHL). Phương pháp sau khi vô cơ hoá với Selen

Water quality. Determination of Kjeldahl nitrogen. Method after mineralization with selenium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ