-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7531-1:2005Định nghĩa một số thuật ngữ sử dụng trong công nghiệp lốp. Phần 1: Lốp hơi Definitions of some terms used in the tyre industry. Part 1: Pneumatic tyres |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6109:1996Thử không phá huỷ. Kiểm tra hạt từ. Thuật ngữ Non-destructive testing. Magnetic particle examination. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5986:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 7 Water quality. Vocabulary. Part 7 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 250,000 đ |