-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5582:1991Cáp và dây dẫn mềm. Phương pháp xác định chỉ tiêu cơ học của lớp cách điện và vỏ Cables, wires and cords. Determination of mechanical characteristics of insulation and covering |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5236:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần J02: Phương pháp sử dụng thiết bị để đánh giá độ trắng tương đối Textiles. Tests for colour fastness. Part J02: Instrumental assessment of relative whiteness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5967:1995Chất lượng không khí. Những vấn đề chung. Các đơn vị đo Air quality - General aspects - Units of measurement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||