-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6170-2:2017Giàn cố định trên biển - Phần 2: Điều kiện và tải trọng môi trường Fixed offshore platforms - Part 2: Environmental conditions and environmental loads |
668,000 đ | 668,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4452:1987Kết cấu bê tông cốt thép lắp ghép. Quy phạm thi công và nghiệm thu Precast concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1726:1985Động cơ điezen và động cơ ga. Xupap nạp và xupap thải. Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas engines. Inlet valves and exhaust valves. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8393:2021Vật liệu ngư cụ khai thác thủy sản – Yêu cầu kỹ thuật Fishing gear materials – Technical requirements |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5535:2010Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng sacaroza Sweetened condensed milk. Determination of sucrose content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6815:2001Hiệu chuẩn đầu đo lực, đầu đo mô men xoắn kiểu cầu điện trở ứng suất Calibration of strain gauge type force or torque transducers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7996-1:2009Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 1: General requirements |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3205:1979Khớp nối trục đàn hồi có đĩa hình sao. Kết cấu. Thông số và kích thước cơ bản Spring toothed disc clutches. Structure. Basic parameters and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5756:2001Mũ bảo vệ cho người đi mô tô và xe máy Protective helmets for users of motorcycles and mopeds |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8978:2011Thực phẩm. Xác định folat bằng phép thử vi sinh Foodstuffs. Determination of folate by microbiological assay |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 2420:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối chuyển bậc bốn ngả. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication - Reduced cross for Pn 40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7746:2007Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ bằng phương pháp đo cường độ phát quang do kích thích ánh sáng Foodstuffs. Detection of irradiated food using photostimulated luminescence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4291:1986Chai thuỷ tinh đựng bia xuất khẩu loại 500 ml Glass bottles for exported beer of volume 500 ml |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6763:2017Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định trị số anisidin Animal and vegetable fats and oils - Determination of oxidative stability (accelerated oxidation test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10914:2015Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định thiếc bằng đo phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) sau khi phân hủy bằng áp lực. 14 Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of tin by inductively coupled plasma mass spectrometry (ICPMS) after pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 6908:2001Biện pháp kiểm dịch thực vật. Phần 1: Những quy định về nhập khẩu. Hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại Phytosanitary measures. Part 1: Import regulations. Guidelines for pest risk analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 5954:1995Hệ thống công nhận phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn. Yêu cầu chung về hoạt động và thừa nhận Calibration and testing laboratory accreditation system – General requirements for operation and recognition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,752,000 đ | ||||