• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6322:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng axit boric

Natural rubber latex concentrate. Determination of boric acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12157:2017

Cần trục – Yêu cầu đối với tải trọng thử

Cranes - Requirements for test loads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6428:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ

Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12158:2017

Cần trục – An toàn – Thiết bị mang tải chuyên dùng

Cranes – Safety – Load lifting attachments

224,000 đ 224,000 đ Xóa
5

TCVN 12156:2017

Cần trục – Quy trình thử và kiểm tra

Cranes - Test code and procedures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12160:2017

Cần trục – Kiểm nghiệm khả năng chịu tải của kết cấu thép

Cranes - Proof of competence of steel structures

408,000 đ 408,000 đ Xóa
7

TCVN 13831:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ lặn với mục đích giải trí

Recreational diving services – Requirements for recreational diving providers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12162-2:2017

Cần trục – Xác định thực nghiệm khả năng làm việc của cần trục tự hành – Phần 2: Khả năng làm việc của kết cấu khi chịu tải trọng tĩnh

Mobile cranes - Experimental determination of crane performance - Part 2: Structural competence under static loading

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 12168:2017

Máy công cụ - Trình bày hướng dẫn bôi trơn

Machine tools - Presentation of lubrication instructions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 13881-1:2023

Thiết bị làm việc tạm thời – Lưới an toàn – Phần 1: Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Temporary works equipment – Safety nets – Part 1: Safety requirements, test methods

164,000 đ 164,000 đ Xóa
11

TCVN 1856:1976

Vật liệu dệt. Hệ Tex

Textiles. Tex system

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5735:1993

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Yêu cầu kỹ thuật chung

Internal combustion engine. Piston ring. General technical requiremets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 12173-1:2017

Máy công cụ - Trục then hoa bi - Phần 1: Đặc tính và yêu cầu chung

Machine tools - Ball splines - Part 1: General characteristics and requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 13822:2023

Thiết bị sân thể thao – Cầu môn khúc côn cầu – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Hockey goals – Functional, safety requirements and methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 12173-2:2017

Máy công cụ - Trục then hoa bi - Phần 2: Tải trọng động danh định, tải trọng tĩnh danh định và tuổi thọ danh định

Machine tools — Ball splines — Part 2: Dynamic and static load ratings and rating life

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 11731:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất cyromazine.

Pesticides – Determination of cyromazine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 12411:2019

Nhiên liệu sản xuất từ dầu bôi trơn đã qua sử dụng dùng cho nồi hơi thương phẩm − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Commercial boiler fuels with used lubricating oils – Requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 12343:2019

Bao bì – Mã vạch và mã vạch hai chiều trên nhãn dùng trong gửi, vận tải và nhận hàng

Packaging – Bar code and two-dimensional symbols for shipping, transport and receiving labels

324,000 đ 324,000 đ Xóa
19

TCVN 9650:2016

Tinh dầu – Nguyên tắc chung về bao gói, điều kiện đóng gói và bảo quản

Essential oils – General rules for packaging, conditioning and storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 12371-2-15:2024

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus nhăn nâu quả cà chua (Tomato brown rugose fruit virus – ToBRFV)

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-15: Particular requirements for Tomato brown rugose fruit virus (T0BRFV)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN ISO 50015:2016

Hệ thống quản lý năng lượng – Đo và kiểm tra xác nhận hiệu quả năng lượng của tổ chức – Nguyên tắc chung và hướng dẫn

Energy management systems − Measurement and verification of energy performance of organizations − General principles and guidance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
22

TCVN 11737-1:2016

Âm học – Phương pháp đo thính lực – Phần 1: Phép đo thính lực bằng âm đơn truyền qua xương và không khí

Acoustics – Audiometric test methods – Part 1: Pure– tone air and bone conduction audiometry

164,000 đ 164,000 đ Xóa
23

TCVN 13819:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của thịt quả – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) in the pulp – Isotope ratio mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
24

TCVN 5912:1995

Nhôm và hợp kim nhôm. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp trắc quang (Hàm lượng mangan từ 0,005 đến 1,5%)

Aluminium and aluminium alloys - Determination of manganese - Photometric method (Manganese content between 0,005 and 1,5%)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,234,000 đ