-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6110:1996Thử không phá huỷ. Thử điện từ. Thuật ngữ Non-destructive testing. Electromagnetic testing. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9149:2012Công trình thủy lợi. Xác định độ thấm nước của đá bằng phương pháp thí nghiệm ép nước vào lỗ khoan Hydraulic structures. Method for determination rock\'s permeability wich by water pressure test into bore hole |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5907:1995Biểu diễn ren và các chi tiết có ren. Quy định chung Screw threads and threaded parts. General conventions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||