-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13073:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng cysteamin - Phương pháp sắc ký lỏng - phổ khối lượng hai lần Animal feed - Determination of cysteamine - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11122:2015Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp quang phổ 1,10-phenanthrolin. 12 Chemical products for industrial use -- General method for determination of iron content -- 1,10-Phenanthroline spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6780-4:2009Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 4: Công tác cung cấp điện Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 4: Power supply |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5889:1995Bản vẽ các kết cấu kim loại Technical drawings for metallic structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 616,000 đ | ||||