• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5643:1992

Gạo. Thuật ngữ và định nghĩa

Rice. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5422:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế - Ký hiệu đường ống

System of documents for design - Symbols of pipelines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6081:1995

Bản vẽ nhà và công trình xây dựng. Thể hiện các tiết diện trên mặt cắt và mặt nhìn. Nguyên tắc chung

Building and civil engineering drawings. Representation of areas on sections and views. General principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6289:1997

Chai chứa khí. Thuật ngữ

Gas cylinders. Terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7581:2007

Mũi khoan xoắn. Thuật ngữ, định nghĩa và kiểu loại

Twist drills. Terms, definitions and types 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5889:1995

Bản vẽ các kết cấu kim loại

Technical drawings for metallic structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ