• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6625:2000

Chất lượng nước. Xác định chất rắn lơ lửng bằng cách lọc qua cái lọc sợi thuỷ tinh

Water quality. Determination suspended solids by filtration through glass-fibre filtes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12986-15:2022

Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 15: Phương pháp điều tra địa chất công trình

Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 15: Methods geoengineering investigation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4509:1988

Cao su. Phương pháp xác định độ bền khi kéo căng

Rubber. Determination of tensile strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6776:2013

Xăng không chì - Yêu cầu kỹ thuật

Unleaded gasoline - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5466:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Thang màu xám để đánh giá sự thay đổi màu

Textiles. Test of colour fastness. Grey scale for assessing change in colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5882:1995

Máy tiện thông dụng cỡ nhỏ

Small general purpose lathes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ